endorsement in blank
Định nghĩa
Danh từ: Ký hậu để trắng (trong lĩnh vực tài chính, thương mại) là một hình thức ký hậu trên một công cụ thương mại (như séc, hối phiếu) mà không ghi tên người được hưởng lợi. Do đó, công cụ này trở thành vô danh (payable to bearer), nghĩa là bất kỳ ai cầm giữ nó đều có quyền nhận thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã nhận được một tấm séc có ký hậu để trắng, vì vậy việc chuyển nhượng rất dễ dàng.)
- (Một ký hậu để trắng biến một công cụ thương lượng thành một công cụ vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "endorsement in blank" thường được dùng trong bối cảnh ngân hàng và tài chính để chỉ việc ký tên ở mặt sau của séc hoặc hối phiếu mà không chỉ định người thụ hưởng.
- Trong giao dịch thương mại, hình thức này mang tính rủi ro cao vì nếu bị mất, người khác có thể dễ dàng sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Endorsement (n): ký hậu (hành động ký tên ở mặt sau của công cụ thương mại).
- Blank endorsement (n): ký hậu để trắng (từ đồng nghĩa với "endorsement in blank").
- Special endorsement (n): ký hậu đích danh (ghi rõ tên người được hưởng lợi).
- Restrictive endorsement (n): ký hậu hạn chế (giới hạn việc sử dụng công cụ).
Từ đồng nghĩa
- Blank endorsement: ký hậu để trắng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Bearer endorsement: ký hậu vô danh (nhấn mạnh tính chất vô danh của công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- "Endorse in blank": ký hậu để trắng (thường được dùng như một cụm động từ trong văn bản pháp lý).
- The director decided to endorse the check in blank to speed up the process. (Giám đốc quyết định ký hậu séc để trắng để đẩy nhanh quy trình.)